- 扌thủ(bàn tay)
- 斗đẩu(đấu (đong gạo); rung lắc)
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
đánh thức; thức dậy
Anh ấy vực dậy tinh thần, chuẩn bị đón nhận thử thách.
khỏe mạnh; cường tráng; tăng cường
Anh ấy phấn chấn tinh thần, chuẩn bị đón nhận thử thách.
phấn chấn; hăng hái; hứng khởi
đánh thức; thức dậy
Anh ấy vực dậy tinh thần, chuẩn bị đón nhận thử thách.
khỏe mạnh; cường tráng; tăng cường
Anh ấy phấn chấn tinh thần, chuẩn bị đón nhận thử thách.
phấn chấn; hăng hái; hứng khởi
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
đánh thức; thức dậy
đánh thức; thức dậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phấn chấn; hăng hái; (văn) phấn chấn tinh thần
Anh ấy phấn chấn tinh thần, chuẩn bị đón nhận thử thách mới.
hăng hái; phấn chấn; tràn đầy sinh lực
phấn chấn; hăng hái; (văn) phấn chấn tinh thần
Anh ấy phấn chấn tinh thần, chuẩn bị đón nhận thử thách mới.
hăng hái; phấn chấn; tràn đầy sinh lực