- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
kháng Nhật; chống Nhật (đặc biệt trong Thế chiến II)
Chiến tranh kháng Nhật kéo dài tám năm.
kháng Nhật (đặc biệt chỉ các hoạt động thời chiến chống Nhật)
Chiến tranh kháng Nhật kéo dài tám năm.
kháng Nhật; chống Nhật (đặc biệt trong Thế chiến II)
Chiến tranh kháng Nhật kéo dài tám năm.
kháng Nhật (đặc biệt chỉ các hoạt động thời chiến chống Nhật)
Chiến tranh kháng Nhật kéo dài tám năm.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
kháng Nhật; chống Nhật (đặc biệt trong Thế chiến II)
kháng Nhật; chống Nhật (đặc biệt trong Thế chiến II)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.