- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
quy đổi; chuyển đổi (thành)
Số tiền này đổi ra được bao nhiêu nhân dân tệ?
quy đổi; tương đương với
Số tiền này quy đổi ra bao nhiêu nhân dân tệ?
quy đổi thành; tương đương với
quy đổi; chuyển đổi (thành)
Số tiền này đổi ra được bao nhiêu nhân dân tệ?
quy đổi; tương đương với
Số tiền này quy đổi ra bao nhiêu nhân dân tệ?
quy đổi thành; tương đương với
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
quy đổi; chuyển đổi (thành)
quy đổi; chuyển đổi (thành)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bộ quần áo này tương đương một trăm nhân dân tệ.
Bộ quần áo này tương đương một trăm nhân dân tệ.