- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
khấu hao; hao mòn tài sản
Thiết bị này khấu hao rất nhanh.
khấu hao; hao mòn tài sản
Thiết bị này khấu hao rất nhanh.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
khấu hao; hao mòn tài sản
khấu hao; hao mòn tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.