- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
thuyết phục; khuất phục
Tài năng của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.
khuất phục; chế ngự; phục (nằm xuống; ẩn náu)
Tài năng của anh ấy đã chinh phục tất cả mọi người.
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
thuyết phục; khuất phục
Tài năng của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.
khuất phục; chế ngự; phục (nằm xuống; ẩn náu)
Tài năng của anh ấy đã chinh phục tất cả mọi người.
thuyết phục; khuất phục; tâm phục
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thuyết phục; khuất phục
thuyết phục; khuất phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tài năng của anh ấy khiến tôi bị thuyết phục.
bị khuất phục; bội phục; tâm phục
Tài năng của anh ấy khiến tôi phải nể phục.
Tài năng của anh ấy khiến tôi bị thuyết phục.
bị khuất phục; bội phục; tâm phục
Tài năng của anh ấy khiến tôi phải nể phục.