- 扌thủ(tay)
- 包bao(bọc, gói)
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
vuốt ve; âu yếm
Cô ấy vuốt ve đứa trẻ.
vuốt ve; âu yếm
Cô ấy vuốt ve đứa trẻ.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
vuốt ve; âu yếm
vuốt ve; âu yếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.