bồi dưỡng; nuôi dưỡng; đào tạo
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái khôn lớn.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Cha mẹ nuôi dạy con cái khôn lớn.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
bồi dưỡng; nuôi dưỡng; đào tạo
Cha mẹ nuôi dưỡng con cái khôn lớn.
bay lên; kéo lên; mọc lên (mặt trời, mặt trăng)
Cha mẹ nuôi dạy con cái khôn lớn.
thúc đẩy; tiếp tay cho; khuyến khích (thường theo nghĩa tiêu cực)
bồi dưỡng; nuôi dưỡng; đào tạo
bồi dưỡng; nuôi dưỡng; đào tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống
nghiêng; khuynh hướng; đổ xuống