- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
vật phóng; đạn đạo
Chuyển động của vật thể là một khái niệm quan trọng trong vật lý học.
vật phóng; đạn đạo
Chuyển động của vật thể là một khái niệm quan trọng trong vật lý học.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
vật phóng; đạn đạo
vật phóng; đạn đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.