- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
ném gạch (để dẫn dụ ngọc; ý kiến sơ bộ để mời góp ý)
Tôi xin phép mở lời trước, sau đó mọi người cùng thảo luận.
ném gạch (để dẫn dụ ngọc; ý kiến sơ bộ để mời góp ý)
Tôi xin phép mở lời trước, sau đó mọi người cùng thảo luận.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.
ném gạch (để dẫn dụ ngọc; ý kiến sơ bộ để mời góp ý)
ném gạch (để dẫn dụ ngọc; ý kiến sơ bộ để mời góp ý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.