- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
mất mặt; mất thể diện
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
mất mặt; xấu hổ
Anh ấy cảm thấy đây là sự sỉ nhục.
mất mặt; mất thể diện
Bạn làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
mất mặt; xấu hổ
Anh ấy cảm thấy đây là sự sỉ nhục.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.
mất mặt; mất thể diện
mất mặt; mất thể diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.