- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
bỏ hoang (đất canh tác)
Mảnh đất này đã bị bỏ hoang rất lâu rồi.
bỏ hoang (ruộng đất); (bóng) mai một vì thiếu luyện tập
Tiếng Trung của tôi lâu rồi không dùng, đều bị mai một rồi.
bỏ hoang (đất canh tác)
Mảnh đất này đã bị bỏ hoang rất lâu rồi.
bỏ hoang (ruộng đất); (bóng) mai một vì thiếu luyện tập
Tiếng Trung của tôi lâu rồi không dùng, đều bị mai một rồi.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
bỏ hoang (đất canh tác)
bỏ hoang (đất canh tác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.