- 扌thủ(bàn tay)
- 区khu(khu vực)
Dùng tay móc, cào vào một góc khuất nào đó.
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
Anh ta là một người rất keo kiệt.
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
Anh ta là một người rất keo kiệt.
Dùng tay móc, cào vào một góc khuất nào đó.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Dùng tay móc, cào vào một góc khuất nào đó.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
(khẩu) keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.