- 扌thủ(tay)
- 仑luân(thứ tự, suy xét)
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
vung (tay, vật nặng); quay vòng
Anh ấy vung tay đánh người.
vung (kiếm, nắm đấm)
Anh ta vung nắm đấm đánh người.
vung (tiền); ném (tiền)
Anh ấy vung nắm đấm đánh người.
chọn lọc; tuyển chọn
Anh ấy đã chọn một học sinh giỏi.
vung (tay, vật nặng); quay vòng
Anh ấy vung tay đánh người.
vung (kiếm, nắm đấm)
Anh ta vung nắm đấm đánh người.
vung (tiền); ném (tiền)
Anh ấy vung nắm đấm đánh người.
chọn lọc; tuyển chọn
Anh ấy đã chọn một học sinh giỏi.
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
Tay vung tròn theo thứ tự như bánh xe quay — đó là nghĩa của 抡.
vung (tay, vật nặng); quay vòng
chọn lọc; tuyển chọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.