- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
chăm sóc da; dưỡng da
Cô ấy rất chú trọng việc chăm sóc da.
chăm sóc da; dưỡng da
Cô ấy rất chú trọng việc chăm sóc da.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
chăm sóc da; dưỡng da
chăm sóc da; dưỡng da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.