- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ cẳng chân
Cầu thủ bóng đá cần miếng bảo vệ ống chân.
miếng bảo vệ ống chân; đồ bảo vệ ống đồng
Anh ấy đeo bảo vệ ống chân để đá bóng.
miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ cẳng chân
Cầu thủ bóng đá cần miếng bảo vệ ống chân.
miếng bảo vệ ống chân; đồ bảo vệ ống đồng
Anh ấy đeo bảo vệ ống chân để đá bóng.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ cẳng chân
miếng bảo vệ ống chân; đệm bảo vệ cẳng chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.