- 幸hạnh(may mắn)
- 卩tiết(quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay)
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
sạp báo; ki-ốt báo
Trên sạp báo có rất nhiều tạp chí.
sạp báo; ki-ốt báo
Trên sạp báo có rất nhiều tạp chí.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
sạp báo; ki-ốt báo
sạp báo; ki-ốt báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.