- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
khăn quàng cổ; khăn choàng
Cô ấy đang đeo một chiếc khăn choàng đẹp.
khăn quàng cổ; khăn choàng
Cô ấy đang đeo một chiếc khăn choàng đẹp.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
khăn quàng cổ; khăn choàng
khăn quàng cổ; khăn choàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.