- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
mặc giáp; khoác áo giáp lên người
Anh ấy mặc giáp chỉnh tề, chuẩn bị ra chiến trường.
mặc áo giáp; khoác lên người; trang bị (vũ khí, áo giáp)
Anh ấy mặc quần áo chỉnh tề, chuẩn bị ra ngoài.
đeo; mang; đem theo
mặc giáp; khoác áo giáp lên người
Anh ấy mặc giáp chỉnh tề, chuẩn bị ra chiến trường.
mặc áo giáp; khoác lên người; trang bị (vũ khí, áo giáp)
Anh ấy mặc quần áo chỉnh tề, chuẩn bị ra ngoài.
đeo; mang; đem theo
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
mặc giáp; khoác áo giáp lên người
mặc giáp; khoác áo giáp lên người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy mặc chỉnh tề, chuẩn bị xuất phát.
Anh ấy mặc chỉnh tề, chuẩn bị xuất phát.