- 扌thủ(bàn tay)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
(văn) đọc kỹ; nghiền ngẫm sách
Anh ấy thích đọc sách cổ.
(văn) đọc duyệt; lướt xem (và thưởng thức)
Anh ấy đang xem một cuốn sách cổ.
(văn) đọc kỹ; nghiền ngẫm sách
Anh ấy thích đọc sách cổ.
(văn) đọc duyệt; lướt xem (và thưởng thức)
Anh ấy đang xem một cuốn sách cổ.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
Dùng tay lột lớp da ngoài ra, như khoác áo choàng lên người.
(văn) đọc kỹ; nghiền ngẫm sách
(văn) đọc kỹ; nghiền ngẫm sách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.