- 扌thủ(tay)
- 包bao(bọc, gói)
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
vật ngã (động tác ôm và quật ngã trong đấu vật)
Anh ấy đã thắng trận đấu bằng một cú ôm vật.
vật ngã (động tác ôm và quật ngã trong đấu vật)
Anh ấy đã thắng trận đấu bằng một cú ôm vật.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
Dùng tay bọc ôm ai đó vào lòng chính là ôm ấp.
Dùng tay ném mạnh xuống đất — đó là hành động ngã nhào hay quật ngã.
vật ngã (động tác ôm và quật ngã trong đấu vật)
vật ngã (động tác ôm và quật ngã trong đấu vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.