- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
vay mượn ngắn hạn; cho vay ngắn hạn
vay mượn ngắn hạn; cho vay ngắn hạn
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
vay mượn ngắn hạn; cho vay ngắn hạn
vay mượn ngắn hạn; cho vay ngắn hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.