- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
mở; khai mở; khởi động
Xin đừng mở gói hàng này.
mở; khai mở; khởi động
Xin đừng mở gói hàng này.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
mở; khai mở; khởi động
mở; khai mở; khởi động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.