- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tháo máy; tháo rời thiết bị
Anh ấy đang tháo máy.
hủy dịch vụ điện thoại; tháo máy (điện thoại)
Tôi cần hủy dịch vụ điện thoại.
tháo máy; tháo rời thiết bị
Anh ấy đang tháo máy.
hủy dịch vụ điện thoại; tháo máy (điện thoại)
Tôi cần hủy dịch vụ điện thoại.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
tháo máy; tháo rời thiết bị
tháo máy; tháo rời thiết bị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.