- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
chia phần lợi nhuận; hưởng lãi theo phần trăm
chia phần lợi nhuận; hưởng lãi theo phần trăm
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
chia phần lợi nhuận; hưởng lãi theo phần trăm
chia phần lợi nhuận; hưởng lãi theo phần trăm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.