- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
Họ muốn phá dỡ tòa nhà này.
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
Họ muốn phá dỡ tòa nhà này.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
phá dỡ nhà và di dời dân cư; giải phóng mặt bằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.