- 扌thủ(bàn tay)
- 斥xích(đẩy ra, xua đuổi)
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
súp cá xé tay (đặc sản của Thuận Đức)
Súp cá xé là món đặc sản của Thuận Đức.
súp cá xé tay (đặc sản của Thuận Đức)
Súp cá xé là món đặc sản của Thuận Đức.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Dùng tay đẩy ra để tháo dỡ, phá vỡ công trình.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
súp cá xé tay (đặc sản của Thuận Đức)
súp cá xé tay (đặc sản của Thuận Đức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.