- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
kéo; dẫn; dẫn dắt
Anh ấy bị kéo căng chân.
bong gân; căng cơ (do kéo giãn quá mức)
Anh ấy bị căng cơ chân.
kéo; dẫn; dẫn dắt
Anh ấy bị kéo căng chân.
bong gân; căng cơ (do kéo giãn quá mức)
Anh ấy bị căng cơ chân.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
kéo; dẫn; dẫn dắt
kéo; dẫn; dẫn dắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.