- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
kéo xuống; lột ra
Kéo đổ căn nhà cũ.
(khẩu) thôi đi; bỏ đi; kệ đi
Thôi đi, đừng nói nữa.
kéo xuống; lột ra
Kéo đổ căn nhà cũ.
(khẩu) thôi đi; bỏ đi; kệ đi
Thôi đi, đừng nói nữa.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
kéo xuống; lột ra
kéo xuống; lột ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.