- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
dế dũi; dế chũi (côn trùng hại cây)(kế thừa)
Dế trũi là một loại côn trùng.
dế dũi; dế chũi (côn trùng hại cây)(kế thừa)
Dế trũi là một loại côn trùng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
dế dũi; dế chũi (côn trùng hại cây)
dế dũi; dế chũi (côn trùng hại cây)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.