- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
kéo lên; nâng lên
Xin hãy kéo rèm cửa lên một chút.
kéo lên; nâng lên
Xin hãy kéo rèm cửa lên một chút.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kéo lên; nâng lên
kéo lên; nâng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.