- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
chặn; cho vào danh sách đen
Anh ấy đã chặn tôi rồi.
chặn; cho vào danh sách đen
Anh ấy đã chặn tôi rồi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
chặn; cho vào danh sách đen
chặn; cho vào danh sách đen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.