- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
đấu giá đạt mức giá; bán được qua đấu giá
Bức tranh này đã được bán với giá cao.
bán đấu giá; chụp ra (ảnh)
Bức tranh này đã được bán đấu giá với giá cao.
đấu giá đạt mức giá; bán được qua đấu giá
Bức tranh này đã được bán với giá cao.
bán đấu giá; chụp ra (ảnh)
Bức tranh này đã được bán đấu giá với giá cao.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
đấu giá đạt mức giá; bán được qua đấu giá
đấu giá đạt mức giá; bán được qua đấu giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.