- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vỗ; đập; tát
Anh ấy vỗ nhẹ vào bàn một cái.
đánh; đánh đòn
Anh ấy đập bàn.
vỗ; đập; tát
Anh ấy vỗ nhẹ vào bàn một cái.
đánh; đánh đòn
Anh ấy đập bàn.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vỗ; đập; tát
vỗ; đập; tát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.