- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vỗ tay
Mọi người cùng vỗ tay.
vỗ tay
Mọi người cùng vỗ tay.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vỗ tay
vỗ tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.