- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vỗ; đập; phủi
Con chim vỗ cánh bay đi rồi.
vỗ; đập; chụp (ảnh)
Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi.
tát vào mặt; tát vào miệng
Anh ấy vỗ vai tôi.
vỗ; đập; phủi
Con chim vỗ cánh bay đi rồi.
vỗ; đập; chụp (ảnh)
Anh ấy nhẹ nhàng vỗ vai tôi.
tát vào mặt; tát vào miệng
Anh ấy vỗ vai tôi.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
vỗ; đập; phủi
vỗ; đập; phủi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.