- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
Anh ấy vỗ ngực cam đoan sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
Anh ấy vỗ ngực cam đoan sẽ hoàn thành nhiệm vụ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
bảo đảm; đứng ra bảo lãnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.