- 扌thủ(bàn tay)
- 甫phủ(bắt đầu, mới)
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
chống lại việc bắt giữ; kháng cự bắt bớ
Anh ta bị bắt vì chống đối.
chống lại việc bắt giữ; kháng cự bắt bớ
Anh ta bị bắt vì chống đối.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
chống lại việc bắt giữ; kháng cự bắt bớ
chống lại việc bắt giữ; kháng cự bắt bớ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.