- 爪trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))
- 卩tiết(người quỳ gối)
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
rập bản; in dập (từ bia đá hoặc bề mặt chạm khắc)
Anh ấy thích sao chép các văn bia cổ.
rập bản; in dập (từ bia đá hoặc bề mặt chạm khắc)
Anh ấy thích sao chép các văn bia cổ.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
rập bản; in dập (từ bia đá hoặc bề mặt chạm khắc)
rập bản; in dập (từ bia đá hoặc bề mặt chạm khắc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.