- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
đề bạt; cất nhắc (người tài)
Anh ấy được đề bạt làm quản lý.
đề bạt; cất nhắc (người tài)
Anh ấy được đề bạt làm quản lý.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
đề bạt; cất nhắc (người tài)
đề bạt; cất nhắc (người tài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.