- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
nhổ răng
Anh ấy đã đi bệnh viện nhổ răng.
nhổ răng
Anh ấy đã đi bệnh viện nhổ răng.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
nhổ răng
nhổ răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.