- 扌thủ(bàn tay)
- 犮bạt(chó chạy nhanh)
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
cất bước chạy; bước chân đi ngay
Anh ấy liền bỏ chạy.
cất bước chạy; bước chân đi ngay
Anh ấy liền bỏ chạy.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
cất bước chạy; bước chân đi ngay
cất bước chạy; bước chân đi ngay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.