- 扌thủ(bàn tay)
- 也dã(cũng (dấu kết thúc câu))
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
cây lau nhà; cây giẻ lau sàn
Làm ơn mang cây lau nhà qua đây.
cây lau nhà; cây giẻ lau sàn
Làm ơn mang cây lau nhà qua đây.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
cây lau nhà; cây giẻ lau sàn
cây lau nhà; cây giẻ lau sàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.