- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
trò chơi nói lắp; câu nói khó đọc; bài tập luyện phát âm
Câu nói líu lưỡi này rất khó.
trò chơi nói lắp; câu nói khó đọc; bài tập luyện phát âm
Câu nói líu lưỡi này rất khó.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
trò chơi nói lắp; câu nói khó đọc; bài tập luyện phát âm
trò chơi nói lắp; câu nói khó đọc; bài tập luyện phát âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.