cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Người này rất cứng nhắc.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Người này rất cố chấp.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Người này rất cứng nhắc.
cố chấp đến cùng; khăng khăng không chịu thay đổi
Người này rất cố chấp.
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
cứng nhắc; bảo thủ không chịu thay đổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.