- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
cắt dán; ghép tranh
ghép; cắt dán; (nghệ thuật) collage
Tôi thích dùng ảnh cũ để cắt dán.
cắt dán; ghép tranh
ghép; cắt dán; (nghệ thuật) collage
Tôi thích dùng ảnh cũ để cắt dán.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
cắt dán; ghép tranh
cắt dán; ghép tranh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.