- 人nhân(người)
- 云vân(nói, mây)
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
thăm chính thức; hội kiến; yết kiến (thường dùng trong ngoại giao)
Anh ấy đã đến thăm đại sứ.
thăm chính thức; hội kiến; yết kiến (thường dùng trong ngoại giao)
Anh ấy đã đến thăm đại sứ.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
thăm chính thức; hội kiến; yết kiến (thường dùng trong ngoại giao)
thăm chính thức; hội kiến; yết kiến (thường dùng trong ngoại giao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.