- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
中请求别人帮助或同意某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò tóngyì mǒushì
Làm ơn, giúp tôi một chút!
nhờ vả; làm ơn; bái thác (nhờ người khác làm việc gì)
中请求别人帮助或做某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò zuò mǒushì
Nhờ bạn giúp tôi một việc.
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
中请求别人帮助或同意某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò tóngyì mǒushì
Làm ơn, giúp tôi một chút!
nhờ vả; làm ơn; bái thác (nhờ người khác làm việc gì)
中请求别人帮助或做某事qǐngqiú biérén bāngzhù huò zuò mǒushì
Nhờ bạn giúp tôi một việc.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
nhờ vả; làm ơn; cầu xin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.