- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
quyền sở hữu
Tôi có quyền sở hữu căn nhà này.
quyền sở hữu
Tôi có quyền sở hữu căn nhà này.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền sở hữu
quyền sở hữu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.