- 羊dương(con dê (biểu tượng của sự tốt lành))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
chọn điều tốt mà làm theo [thành ngữ]
Chọn điều thiện mà theo là một lựa chọn sáng suốt.
chọn điều tốt mà làm theo [thành ngữ]
Chọn điều thiện mà theo là một lựa chọn sáng suốt.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
chọn điều tốt mà làm theo [thành ngữ]
chọn điều tốt mà làm theo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.