- 手thủ(bàn tay)
- 龹quyền(cuộn lại (thành phần trên))
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
võ sư quyền thuật; huấn luyện viên quyền anh
Anh ấy là một quyền sư.
võ sư quyền thuật; thầy dạy võ
võ sư quyền thuật; huấn luyện viên quyền anh
Anh ấy là một quyền sư.
võ sư quyền thuật; thầy dạy võ
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
Nắm đấm là bàn tay cuộn chặt lại thành quyền.
võ sư quyền thuật; huấn luyện viên quyền anh
võ sư quyền thuật; huấn luyện viên quyền anh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.